specialty store
Định nghĩa
Danh từ: specialty store (cửa hàng chuyên doanh) là một loại cửa hàng chỉ bán một loại hàng hóa duy nhất, tập trung vào một chủng loại sản phẩm cụ thể thay vì bán nhiều mặt hàng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua chiếc bánh từ một cửa hàng chuyên doanh chỉ bán các sản phẩm nướng.)
- (Cửa hàng chuyên doanh trang sức chỉ cung cấp nhẫn và vòng cổ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Specialty store" thường được dùng để nhấn mạnh tính chuyên môn hóa cao của cửa hàng, đối lập với các cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị bán nhiều loại hàng.
- A wine specialty store might offer rare vintages not found in supermarkets. (Một cửa hàng chuyên doanh rượu vang có thể cung cấp các loại rượu cổ hiếm không có ở siêu thị.)
- "Specialty store" cũng có thể chỉ các cửa hàng cao cấp, tập trung vào chất lượng và sự độc đáo của sản phẩm.
- The coffee specialty store roasts its own beans daily. (Cửa hàng chuyên doanh cà phê tự rang hạt của mình hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Specialty (danh từ): chuyên ngành, đặc sản.
- Her specialty is handmade pottery. (Chuyên môn của cô ấy là đồ gốm thủ công.)
- Specialize (động từ): chuyên môn hóa.
- The store specializes in organic vegetables. (Cửa hàng chuyên doanh rau hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Boutique: cửa hàng nhỏ, thường bán hàng thời trang hoặc đồ cao cấp.
- A boutique hotel offers personalized service. (Một khách sạn boutique cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.)
- Store (cửa hàng nói chung): không có tính chuyên môn hóa như specialty store.
- Shop (cửa hàng nhỏ): thường dùng không chính thức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Specialize in: chuyên về, tập trung vào.
- This store specializes in antique furniture. (Cửa hàng này chuyên về đồ nội thất cổ.)
- Cater to: phục vụ cho (một nhóm khách hàng hoặc nhu cầu cụ thể).
- The specialty store caters to gourmet chefs. (Cửa hàng chuyên doanh phục vụ cho các đầu bếp cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
- One-stop shop: cửa hàng cung cấp mọi thứ (trái nghĩa với specialty store).
- Instead of a specialty store, they prefer a one-stop shop for convenience. (Thay vì cửa hàng chuyên doanh, họ thích cửa hàng tổng hợp vì sự tiện lợi.)
